
sức khỏe
Thanh Hương
January 11, 2026
Xét nghiệm BNP trong suy tim và những điều cần biết để chẩn đoán hiệu quả
BNP trong suy tim là một xét nghiệm sinh hóa quan trọng giúp chẩn đoán, theo dõi và tiên lượng bệnh lý tim mạch nguy hiểm này. Tuy nhiên, giá trị của chỉ số BNP trong suy tim có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như béo phì, tuổi tác hoặc bệnh lý nền. Hiểu đúng về xét nghiệm BNP sẽ giúp bệnh nhân và bác sĩ đưa ra hướng điều trị phù hợp và hiệu quả hơn.
Suy tim là một tình trạng bệnh lý mạn tính phổ biến, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống và khả năng sinh hoạt của người bệnh. Trong quá trình chẩn đoán và theo dõi, các xét nghiệm sinh học đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là xét nghiệm BNP. Đây là một dấu ấn sinh học có giá trị cao giúp xác định tình trạng chức năng tim và tiên lượng khả năng đáp ứng điều trị.
Đối tượng nên thực hiện xét nghiệm BNP
Xét nghiệm BNP phù hợp với những nhóm đối tượng có nguy cơ cao phát triển bệnh lý tim mạch và suy tim, bao gồm:
- Người có tiền sử cao huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu.
- Người có bệnh tim bẩm sinh hoặc bệnh van tim.
- Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
- Người hút thuốc lá hoặc lạm dụng rượu bia.
- Nam giới lớn tuổi - nhóm có tỷ lệ mắc suy tim cao hơn.
Cách phòng ngừa và kiểm soát suy tim hiệu quả
Để giảm nguy cơ mắc suy tim hoặc kiểm soát tốt hơn bệnh lý hiện có, cần thực hiện các biện pháp sau:
- Chế độ ăn khoa học: Hạn chế muối, thực phẩm chiên rán, tăng cường rau xanh và trái cây.
- Tập thể dục thường xuyên: Ít nhất 30 phút mỗi ngày.
- Không hút thuốc hoặc uống rượu.
- Theo dõi huyết áp và đường huyết thường xuyên.
- Khám sức khỏe định kỳ và tuân thủ hướng dẫn điều trị từ bác sĩ.
BNP là chất gì?
BNP (B-type Natriuretic Peptide) là một polypeptid gồm 32 acid amin, được tạo ra chủ yếu từ mô cơ tim thất trái. Dưới áp lực thành tim tăng lên hoặc do tình trạng quá tải thể tích, các tế bào cơ tim sẽ tiết ra proBNP. Chất này sau đó bị cắt nhỏ thành hai phần: NT-proBNP và BNP. Cả hai đều có thể được sử dụng để đánh giá chức năng tim.
Trong điều kiện bình thường, nồng độ BNP và NT-proBNP trong máu tương đối thấp. Khi cơ tim bị kéo căng, đặc biệt trong bệnh lý như suy tim, nồng độ BNP tăng rõ rệt. Do có thời gian bán hủy ngắn (chỉ khoảng 22 phút), BNP được xem là chỉ điểm nhạy để đánh giá cấp tính chức năng tim.
Xét nghiệm BNP là gì?
Xét nghiệm BNP là phương pháp định lượng nồng độ BNP trong huyết thanh nhằm đánh giá hoạt động của tim, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán BNP trong suy tim. Vì BNP được sản xuất tại tâm thất khi tim bị căng giãn hoặc quá tải, nên xét nghiệm này phản ánh trực tiếp mức độ suy giảm chức năng tim.
Mức BNP càng cao cho thấy tình trạng suy tim càng nghiêm trọng. Ngoài ra, xét nghiệm còn được dùng để theo dõi hiệu quả điều trị hoặc tiên lượng diễn tiến bệnh. Xét nghiệm nên được tiến hành càng sớm càng tốt sau khi lấy máu do tính chất không ổn định của BNP trong huyết thanh.
Ý nghĩa của xét nghiệm BNP trong suy tim
Giá trị bình thường của BNP trong máu thường dưới 125 pg/ml, tuy nhiên mức này thay đổi tùy theo độ tuổi:
- Dưới 55 tuổi: < 120 pg/ml;
- Từ 45 - 54 tuổi: < 49 pg/ml;
- Từ 50 - 75 tuổi: < 160 pg/ml.
Dưới đây là cách diễn giải kết quả:
- BNP từ 100 – 500 pg/ml: Nghi ngờ suy tim, cần thêm chẩn đoán lâm sàng và hình ảnh học.
- BNP > 500 pg/ml: Chẩn đoán xác định suy tim.
- BNP càng cao → mức độ suy tim càng nặng.
Xét nghiệm này được chỉ định trong nhiều trường hợp:
- Chẩn đoán suy tim ở bệnh nhân nguy cơ cao;
- Phân biệt khó thở do suy tim hoặc nguyên nhân khác;
- Theo dõi hiệu quả điều trị suy tim;
- Tiên lượng bệnh và đánh giá khả năng tử vong;
- Theo dõi bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim.
Đặc biệt, BNP ở bệnh nhân suy tim có giá trị tiên lượng cao về nguy cơ tái nhập viện hoặc tử vong trong vòng vài tháng sau đợt cấp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm BNP
Một số yếu tố sinh lý và bệnh lý có thể ảnh hưởng đến chỉ số BNP trong suy tim:
Nguyên nhân làm tăng nồng độ BNP
Nồng độ BNP trong suy tim có thể tăng do nhiều nguyên nhân bệnh lý khác nhau, không chỉ do sự suy giảm chức năng tim. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất:
Bệnh phổi mạn tính
Các bệnh lý như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), tăng áp động mạch phổi hoặc hen phế quản kéo dài có thể làm gia tăng áp lực trong tuần hoàn phổi. Khi áp lực động mạch phổi tăng, tim phải hoạt động nhiều hơn để bơm máu, đặc biệt là tâm thất phải, từ đó kích thích tiết BNP.

Suy thận
Khi chức năng thận suy giảm, khả năng lọc và đào thải BNP ra khỏi máu cũng bị ảnh hưởng. Do đó, ngay cả khi không có tình trạng suy tim, nồng độ BNP vẫn có thể tăng cao ở người bệnh suy thận mạn tính.
Đái tháo đường
Bệnh nhân đái tháo đường có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch do tình trạng xơ vữa động mạch, tăng huyết áp và rối loạn chuyển hóa lipid. Những biến đổi này ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng tim, làm tăng sức căng thành tim và kích thích giải phóng BNP. Ngoài ra, insulin và glucose máu cao cũng có thể ảnh hưởng đến biểu hiện gen của BNP trong tế bào cơ tim, góp phần làm tăng nồng độ BNP một cách bất thường.
Nguyên nhân làm giảm nồng độ BNP
Béo phì
Người béo phì có chỉ số BMI cao thường có nồng độ BNP thấp hơn so với người không béo. Điều này là do:
- Tăng đào thải BNP;
- Giảm tín hiệu nội bào liên quan đến mô mỡ;
- Leptin thấp gây ảnh hưởng trục leptin – BNP – aldosterone.
Một vòng xoáy luẩn quẩn hình thành khi béo phì làm giảm BNP, trong khi BNP vốn có vai trò chuyển hóa mỡ. Điều này khiến người béo phì dễ mắc bệnh lý tim mạch hơn và chẩn đoán trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, hiện nay các ngưỡng cắt mới cho xét nghiệm BNP ở người béo phì đang được đề xuất và nghiên cứu thêm, đặc biệt trong việc chẩn đoán HfpEF (suy tim phân suất tống máu bảo tồn).

Danh mục bài viết
Giới tính
(1)
Bảo vệ
(1)
Dinh Dưỡng
(1)
Sống khoẻ
(1)
Người Cao tuổi
(1)
Mẹ & Bé
(1)
sức khỏe
(1)
Khỏe đẹp
(1)
Bài viết mới nhất

Quan hệ đồng tính có nguy hiểm không? Cách để đảm bảo an toàn

Khẩu trang 4D: Cấu tạo, công dụng và các sản phẩm nổi bật bạn nên biết

Mỗi ngày ăn 2 quả chuối có tác dụng gì?

Đau sau lưng bên trái gần eo là dấu hiệu bệnh gì? Những thông tin cần biết

Cách chữa bệnh suy dinh dưỡng ở người lớn tuổi và phương pháp phòng ngừa